cedrus

cedrus

A tall cedrus tree stands on a mountainside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thông tuyết tùng: "cedrus" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loại cây tuyết tùng thật sự (true cedars). Đây những cây thân gỗ lớn, thường xanh, hình kim quả hình trứng.

dụ sử dụng
  • (Chi Cedrus bao gồm các loài như tuyết tùng Atlas tuyết tùng Lebanon.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại Cedrus như một nhóm riêng biệt trong họ Thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cedrus deodara": một loài tuyết tùng phổ biếndãy Himalaya, thường được trồng làm cảnh.

    • The Cedrus deodara is known for its graceful, drooping branches. (Cedrus deodara nổi tiếng với những cành rủ xuống duyên dáng.)
  • "Cedrus atlantica": loài tuyết tùng Atlas, nguồn gốc từ Bắc Phi.

    • Cedrus atlantica is often used in landscaping for its silvery-blue foliage. (Cedrus atlantica thường được dùng trong cảnh quan nhờ tán xanh bạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (danh từ): tên gọi thông thường cho các cây thuộc chi Cedrus, cũng như một số loài cây khác gỗ thơm.

    • The cedar wood is highly valued for its durability and fragrance. (Gỗ tuyết tùng được đánh giá cao độ bền mùi thơm.)
  • Cedrine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cây tuyết tùng.

    • The cedrine scent of the forest was refreshing. (Mùi hương tuyết tùng của khu rừng thật sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • True cedar: tuyết tùng thật sự, dùng để phân biệt với các loài cây khác thường bị gọi nhầm "cedar" (như cây bách ).
  • Cedar tree: cây tuyết tùng, cách gọi phổ biến trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "cedrus", đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • "Cedar of Lebanon": biểu tượng quốc gia của Lebanon, thường được nhắc đến trong thơ ca lịch sử.
    • The Cedar of Lebanon is a symbol of strength and eternity. (Tuyết tùng Lebanon biểu tượng của sức mạnh sự vĩnh hằng.)