psophomètre
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un psophomètre pour mesurer le bruit sur une ligne téléphonique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tạp âm kế: Một thiết bị đo lường dùng để đánh giá mức độ nhiễu loạn, tạp âm hoặc tiếng ồn trong một hệ thống truyền thông, đặc biệt là trong các hệ thống điện thoại hoặc truyền tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le technicien a utilisé un psophomètre pour mesurer le bruit sur la ligne téléphonique. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một tạp âm kế để đo tiếng ồn trên đường dây điện thoại.)
- La qualité de la transmission est vérifiée à l'aide d'un psophomètre. (Chất lượng truyền dẫn được kiểm tra bằng một tạp âm kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesure au psophomètre": phép đo bằng tạp âm kế.
- La mesure au psophomètre est une procédure standard en téléphonie. (Phép đo bằng tạp âm kế là một thủ tục tiêu chuẩn trong ngành điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Psophométrique (adj): (thuộc về) tạp âm kế, liên quan đến phép đo tạp âm.
- Une courbe psophométrique. (Một đường cong tạp âm kế.)
Từ đồng nghĩa
- Sonomètre: âm kế, máy đo cường độ âm thanh (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không hoàn toàn chuyên biệt như "psophomètre").
- Analyseur de bruit: máy phân tích tiếng ồn.
Un technicien utilise un psophomètre pour mesurer le bruit sur une ligne téléphonique.
danh từ giống đực
- tạp âm kế