psophométrie

Học thuật
Thân thiện
psophométrie

La psophométrie permet d'évaluer la qualité d'une ligne téléphonique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo âm tạp: Một phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường khoa học nhằm đánh giá mức độ nhiễu loạn, tạp âm (tiếng ồn) trong một hệ thống truyền thông, đặc biệttrong hệ thống điện thoại hoặc truyền tín hiệu âm thanh. Phép đo này thường tính đến độ nhạy của tai người với các tần số khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psophométrie est essentielle pour évaluer la qualité d'une ligne téléphonique. (Phép đo âm tạp rất cần thiết để đánh giá chất lượng của một đường dây điện thoại.)
    • Les ingénieurs utilisent la psophométrie pour quantifier le bruit de fond. (Các kỹ sử dụng phép đo âm tạp để định lượng tiếng ồn nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poids psophométrique": Trọng số đo âm tạp. Một hệ số hiệu chỉnh được áp dụng trong các phép đo tiếng ồn để mô phỏng phản ứng tần số của tai người.
    • Le calcul du bruit doit tenir compte du poids psophométrique. (Việc tính toán tiếng ồn phải tính đến trọng số đo âm tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Psophomètre (danh từ giống đực): Máy đo âm tạp. Thiết bị dùng để thực hiện phép đo psophométrie.

    • Le technicien a branché le psophomètre sur la ligne. (Kỹ thuật viên đã kết nối máy đo âm tạp vào đường dây.)
  • Psophométrique (tính từ): (Thuộc về) phép đo âm tạp.

    • Une mesure psophométrique précise. (Một phép đo âm tạp chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure du bruit: Phép đo tiếng ồn. (Đâycách diễn đạt chung hơn, trong khi "psophométrie" mang tính kỹ thuật chuyên ngành, thường gắn với các tiêu chuẩn đo lường cụ thể trong viễn thông.)
Lưu ý
  • Psophométriemột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông, âm thanh kỹ thuật đo lường điện tử. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
psophométrie

La psophométrie permet d'évaluer la qualité d'une ligne téléphonique.

danh từ giống cái
  1. phép đo âm tạp

Từ gần giống