psy-war
/'saiwɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Chiến tranh tâm lý: "psy-war" là từ viết tắt thông tục của "psychological warfare", chỉ việc sử dụng các biện pháp tuyên truyền, đe dọa hoặc các kỹ thuật tâm lý khác để làm suy yếu tinh thần, gây hoang mang hoặc ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của đối phương trong một cuộc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government accused the enemy of using psy-war to demoralize the troops. (Chính phủ cáo buộc kẻ thù sử dụng chiến tranh tâm lý để làm suy sụp tinh thần binh lính.)
- Effective psy-war can sometimes be more powerful than traditional weapons. (Chiến tranh tâm lý hiệu quả đôi khi có thể mạnh hơn vũ khí truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in psy-war": tiến hành chiến tranh tâm lý.
- The two nations are not only fighting on the battlefield but also engaging in intense psy-war. (Hai quốc gia không chỉ chiến đấu trên chiến trường mà còn tiến hành chiến tranh tâm lý căng thẳng.)
"psy-war tactics": các chiến thuật chiến tranh tâm lý.
- Dropping leaflets behind enemy lines is a classic psy-war tactic. (Rải truyền đơn phía sau chiến tuyến của địch là một chiến thuật chiến tranh tâm lý kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychological warfare (n): chiến tranh tâm lý (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- The course covers the history of psychological warfare. (Khóa học bao gồm lịch sử của chiến tranh tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Psychological operations (PSYOP): các hoạt động tâm lý (thuật ngữ quân sự chuyên ngành).
- Propaganda war: chiến tranh tuyên truyền (tập trung vào việc truyền bá thông tin có chủ đích).
danh từ
- (thông tục), (viết tắt) của psychological war chiến tranh tâm lý