psychagogie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chiêu hồn: Trong lịch sử, đâymột thuật ngữ chỉ các nghi thức hoặc thực hành nhằm triệu hồi hoặc dẫn dắt linh hồn người chết, thường gắn liền với các tín ngưỡng phép thuật cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psychagogie était une pratique courante dans certaines civilisations antiques. (Sự chiêu hồnmột thực hành phổ biến trong một số nền văn minh cổ đại.)
    • Les prêtres étudiaient les rites de psychagogie. (Các thầy tế nghiên cứu các nghi thức chiêu hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hiện đại, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc "hướng dẫn tâm hồn" hoặc "giáo dục tinh thần", nhưng nghĩa gốc lịch sử vẫnchủ yếu.
    • Son discours avait une dimension de psychagogie, cherchant à élever les esprits. (Bài phát biểu của ông ấy mang một chiều kích của sự dẫn dắt tâm hồn, tìm cách nâng cao tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychagogue (danh từ): Người thực hành phép chiêu hồn; người dẫn dắt tâm hồn.
  • Psychagogique (tính từ): Thuộc về sự chiêu hồn hoặc việc dẫn dắt tâm hồn.
Từ đồng nghĩa
  • Nécromancie (danh từ giống cái): Thuật gọi hồn người chết, thuật chiêu hồn.
  • Évocation des esprits (cụm danh từ): Sự triệu hồi các linh hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "psychagogie" do tính chất danh từ chuyên ngành của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psychagogie".

danh từ giống cái
  1. (sử học) sự chiêu hồn