psychanalyser

Học thuật
Thân thiện
psychanalyser

Le psychologue écoute attentivement son patient pour le psychanalyser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân tích tâm: Hành động áp dụng các phương pháp thuyết của phân tâm học (psychanalyse) để tìm hiểu, giải thích hoặc điều trị các vấn đề tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi của một người. Điều này thường liên quan đến việc khám phá tiềm thức, các mâu thuẫn nội tâm ảnh hưởng từ quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le thérapeute essaie de psychanalyser les rêves de son patient. (Nhà trị liệu cố gắng phân tích tâmnhững giấc mơ của bệnh nhân mình.)
    • Dans son livre, il psychanalyse les personnages de ce roman célèbre. (Trong cuốn sách của mình, ông ấy phân tích tâmcác nhân vật của tiểu thuyết nổi tiếng này.)
    • Il est difficile de se psychanalyser soi-même. (Rất khó để tự phân tích tâmchính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng một cách không chính thức để chỉ việp phân tích sâu sắc động cơ hoặc nguyên nhân đằng sau một hiện tượng, hành vi tập thể hoặc tác phẩm nghệ thuật.
    • Le critique a psychanalysé toute la société à travers ce film. (Nhà phê bình đã phân tích tâmtoàn bộ xã hội thông qua bộ phim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychanalyse (danh từ giống cái): Phân tâm học, môn khoa học hoặc phương pháp trị liệu tâm lý do Sigmund Freud sáng lập.

    • Elle étudie la psychanalyse à l'université. ( ấy học phân tâm họctrường đại học.)
  • Psychanalyste (danh từ): Nhà phân tâm học, bác sĩ hoặc chuyên gia thực hành phân tâm học.

    • Il consulte un psychanalyste depuis plusieurs mois. (Anh ấy đã đi tư vấn một nhà phân tâm học trong nhiều tháng.)
  • Psychanalytique (tính từ): Thuộc về phân tâm học.

    • C'est une interprétation psychanalytique des contes de fées. (Đómột cách diễn giải mang tính phân tâm học về các câu chuyện cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Analyser (ngoại động từ): Phân tích (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tâm lý).
  • Interpréter (ngoại động từ): Diễn giải, giải thích (có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "psychanalyser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psychanalyser" một cách cố định.)

psychanalyser

Le psychologue écoute attentivement son patient pour le psychanalyser.

ngoại động từ
  1. phân tích tâm