psychanalyste

Học thuật
Thân thiện
psychanalyste

Le psychanalyste écoute attentivement son patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phân tâm học: Một chuyên gia được đào tạo để thực hành phân tâm học, một phương pháp điều trị tâmnhằm khám phá những xung đột cảm xúc thức thông qua các kỹ thuật như liên tưởng tự do phân tích giấc mơ.
    • Bác sĩ phân tâm: Thường dùng để chỉ một nhà phân tâm học bằng cấp y khoa, mặc dù không phải tất cả các nhà phân tâm học đềubác sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle consulte un psychanalyste depuis plusieurs années. ( ấy đã điều trị với một nhà phân tâm học trong nhiều năm.)
    • Freud est le psychanalyste le plus célèbre. (Freud là nhà phân tâm học nổi tiếng nhất.)
    • Mon psychanalyste m'aide à comprendre mes rêves. (Nhà phân tâm học của tôi giúp tôi hiểu những giấc mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cabinet du psychanalyste": phòng khám/tư vấn của nhà phân tâm học.

    • Les séances ont lieu dans le cabinet du psychanalyste. (Các buổi trị liệu diễn ra tại phòng khám của nhà phân tâm học.)
  • "Une séance avec le psychanalyste": một buổi trị liệu với nhà phân tâm học.

    • Elle a une séance avec son psychanalyste chaque mercredi. ( ấy có một buổi trị liệu với nhà phân tâm học của mình vào mỗi thứ Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychanalyse (n.f): Phân tâm học (môn khoa học/lý thuyết).

    • La psychanalyse freudienne. (Phân tâm học Freud.)
  • Psychanalytique (adj): (thuộc về) phân tâm học.

    • Une théorie psychanalytique. (Mộtthuyết phân tâm học.)
  • Psychanalyser (v): Phân tích tâm lý, trị liệu bằng phân tâm học.

    • Il a été psychanalysé pendant dix ans. (Anh ấy đã được trị liệu phân tâm trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thérapeute psychanalytique: Nhà trị liệu phân tâm. (Nhấn mạnh khía cạnh trị liệu.)
  • Psychothérapeute d'orientation analytique: Nhà tâmtrị liệu theo hướng phân tích. (Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ phương pháp tiếp cận.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chỉ một nghề nghiệp chuyên môn cụ thể, khác với psychologue (nhà tâmhọc, có thể làm nhiều công việc khác nhau) psychiatre (bác sĩ tâm thần, là bác sĩ y khoa chuyên về bệnh tâm thần có thểđơn thuốc).
  • Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi được dùng đơn giản hóa là "analyse" (viết tắt cho "nhà phân tích").
    • Je vais chez mon analyse. (Tôi đến chỗ nhà phân tích của tôi.)
psychanalyste

Le psychanalyste écoute attentivement son patient dans son cabinet.

danh từ
  1. nhà phân tích tâm