psychedelia
Danh từ:
- Văn hóa phụ của những người sử dụng ma túy gây ảo giác: "psychedelia" chỉ nền văn hóa, lối sống, và các hiện tượng xã hội liên quan đến việc sử dụng các chất kích thích thần kinh (như LSD) để đạt được trạng thái ý thức thay đổi, thường gắn liền với phong trào phản văn hóa những năm 1960-1970.
- Nghệ thuật và âm nhạc gây ảo giác: Từ này cũng dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc thiết kế mang phong cách siêu thực, màu sắc rực rỡ, và hình ảnh kỳ ảo, nhằm mô phỏng hoặc gợi lên trải nghiệm ảo giác.
- (Những năm 1960 là thời kỳ hoàng kim của văn hóa ảo giác, với màu sắc rực rỡ và âm nhạc thử nghiệm.)
- (Triển lãm nghệ thuật có một phòng dành riêng cho phong cách ảo giác, đầy những hoa văn xoáy tròn và hình ảnh kỳ ảo.)
- "The aesthetics of psychedelia": thẩm mỹ của phong cách ảo giác. (Bìa album đã nắm bắt hoàn hảo thẩm mỹ của phong cách ảo giác.)
- "Psychedelia in fashion": phong cách ảo giác trong thời trang. (Những năm 1970 chứng kiến sự trỗi dậy của phong cách ảo giác trong thời trang, với áo nhuộm buộc và quần ống loe.)
- Psychedelic (tính từ): thuộc về hoặc gây ảo giác. (Căn phòng được trang trí bằng những tấm áp phích ảo giác.)
- Psychedelic rock (danh từ): nhạc rock ảo giác, một thể loại nhạc phát triển từ phong trào này.
- Counterculture: phản văn hóa (nhấn mạnh khía cạnh xã hội của phong trào).
- Acid culture: văn hóa ma túy LSD (thuật ngữ thông tục, thường dùng trong bối cảnh những năm 1960).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To embrace psychedelia: đón nhận văn hóa ảo giác.
Many artists of the time embraced psychedelia as a form of rebellion. (Nhiều nghệ sĩ thời đó đã đón nhận văn hóa ảo giác như một hình thức nổi loạn.)
Không có thành ngữ cố định, nhưng có thể tham khảo:
- "Turn on, tune in, drop out": bật lên, hòa nhập, rút lui (khẩu hiệu của phong trào ảo giác do Timothy Leary phổ biến, ám chỉ việc sử dụng ma túy để khai sáng tâm linh và từ bỏ xã hội chính thống).