psychiatrie

Học thuật
Thân thiện
psychiatrie

La psychiatrie aide les personnes à soigner leur santé mentale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Tâm thần học: Một chuyên ngành y khoa chuyên nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị phòng ngừa các rối loạn tâm thần, các vấn đề về cảm xúc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a décidé de faire des études de psychiatrie. ( ấy đã quyết định theo học ngành tâm thần học.)
    • La psychiatrie moderne utilise à la fois des médicaments et des thérapies. (Tâm thần học hiện đại sử dụng kết hợp cả thuốc men các liệu pháp tâm lý.)
    • Il est spécialisé en psychiatrie de l'enfant et de l'adolescent. (Ông ấy chuyên về tâm thần học trẻ em vị thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychiatrie légale": Tâm thần học pháp y, chuyên về mối liên hệ giữa sức khỏe tâm thần luật pháp.

    • Le médecin expert travaille dans le domaine de la psychiatrie légale. (Vị bác sĩ giám định làm việc trong lĩnh vực tâm thần học pháp y.)
  • "Psychiatrie institutionnelle": Tâm thần học thể chế, một phương pháp tiếp cận tập trung vào môi trường điều trị các mối quan hệ trong đó.

    • Ce centre de soins s'inspire des principes de la psychiatrie institutionnelle. (Trung tâm điều trị này lấy cảm hứng từ các nguyên tắc của tâm thần học thể chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychiatre (danh từ): Bác sĩ tâm thần.

    • Le psychiatre peut prescrire des médicaments. (Bác sĩ tâm thần có thểđơn thuốc.)
  • Psychiatrique (tính từ): (Thuộc về) tâm thần học, tâm thần.

    • Un hôpital psychiatrique. (Một bệnh viện tâm thần.)
    • Un trouble psychiatrique. (Một rối loạn tâm thần.)
  • Psychologie (danh từ giống cái): Tâmhọc (khác với tâm thần học, tập trung nhiều hơn vào hành vi quá trình tâm thần bình thường cũng như bất thường, nhà tâmhọc thường khôngđơn thuốc).

Từ đồng nghĩa
  • Médecine psychique: Y học tâm thần (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Aliénisme: Thuật chữa bệnh điên, tâm thần học (từ , mang sắc thái lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

psychiatrie

La psychiatrie aide les personnes à soigner leur santé mentale.

danh từ giống cái
  1. (y học) tâm thần học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "psychiatrie"