psychicism
/'saikisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm linh học: Một hệ thống niềm tin hoặc nghiên cứu liên quan đến các hiện tượng tâm linh, như khả năng giao tiếp với thế giới tinh thần hoặc các sức mạnh siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His interest in psychicism led him to study paranormal phenomena. (Sự quan tâm của anh ấy đến tâm linh học đã dẫn dắt anh nghiên cứu các hiện tượng huyền bí.)
- The book explores the history of psychicism in the 19th century. (Cuốn sách khám phá lịch sử của tâm linh học vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a practitioner of psychicism": một người thực hành tâm linh học.
- She was known as a serious practitioner of psychicism. (Bà ấy được biết đến như một người thực hành tâm linh học nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Psychic (adj/n): (thuộc về) tâm linh; người có khả năng ngoại cảm.
- She claimed to have psychic abilities. (Cô ấy tuyên bố có khả năng ngoại cảm.)
Psychical (adj): (thuộc về) tâm linh hoặc tinh thần, thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
- Psychical research was popular in that era. (Nghiên cứu tâm linh đã phổ biến ở thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritualism: thuyết duy linh, tâm linh học (nhấn mạnh đến giao tiếp với linh hồn).
- Parapsychology: khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm linh (cách gọi mang tính học thuật hơn).
Lưu ý
- "Psychicism" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "spiritualism". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ một trường phái tư tưởng hoặc nghiên cứu cụ thể về các hiện tượng tâm linh.
danh từ
- tâm linh học