psychochirurgie

Học thuật
Thân thiện
psychochirurgie

La psychochirurgie est une discipline médicale très spécialisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Khoa phẫu thuật tâm thần: Một chuyên ngành y học liên quan đến việc thực hiện các phẫu thuật trên não để điều trị các rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psychochirurgie est une discipline médicale très spécialisée. (Khoa phẫu thuật tâm thầnmột chuyên ngành y học rất đặc biệt.)
    • Les interventions de psychochirurgie sont rares et strictement encadrées. (Các can thiệp của khoa phẫu thuật tâm thần rất hiếm được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recourir à la psychochirurgie": áp dụng khoa phẫu thuật tâm thần.
    • On ne recourt à la psychochirurgie qu'en dernier ressort. (Người ta chỉ áp dụng khoa phẫu thuật tâm thần như biện pháp cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychochirurgical(e) (tính từ): (thuộc về) phẫu thuật tâm thần.
    • Une intervention psychochirurgicale. (Một can thiệp phẫu thuật tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurochirurgie fonctionnelle pour troubles psychiatriques: Phẫu thuật thần kinh chức năng cho các rối loạn tâm thần. (Đâymột thuật ngữ mô tả hiện đại chính xác hơn.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ nàysự kết hợp của "psycho-" (tâm thần) "-chirurgie" (phẫu thuật).
  • Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường gắn liền với các phương pháp phẫu thuật não lịch sử (như phẫu thuật thùy trán) để điều trị các bệnh tâm thần. Ngày nay, các thủ thuật hiện đại, chính xác ít xâm lấn hơn thường được ưa chuộng.
psychochirurgie

La psychochirurgie est une discipline médicale très spécialisée.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa phẫu thuật tâm thần