psychogenesis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sinh tâm lý: "psychogenesis" thuật ngữ chung chỉ nguồn gốc sự phát triển của hầu hết mọi khía cạnh của tâm trí.
    • Sự phát sinh do tâm lý: Trong tâm lý học, "psychogenesis" đề cập đến sự phát triển trong đời sống cá nhân của một rối loạn nào đó, nguyên nhân do các yếu tố tâm lý thay vì yếu tố sinh lý.
dụ sử dụng
  • Sự phát sinh tâm lý:
    • The psychogenesis of human consciousness is a complex topic. (Sự phát sinh tâm lý của ý thức con người một chủ đề phức tạp.)
  • Sự phát sinh do tâm lý:
    • Doctors studied the psychogenesis of her anxiety disorder. (Các bác sĩ đã nghiên cứu sự phát sinh do tâm lý của chứng rối loạn lo âu ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychogenesis of a disorder": sự phát sinh do tâm lý của một rối loạn.
    • The psychogenesis of depression often involves childhood trauma. (Sự phát sinh do tâm lý của trầm cảm thường liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.)
  • "to study psychogenesis": nghiên cứu sự phát sinh tâm lý.
    • Researchers are studying the psychogenesis of phobias. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phát sinh tâm lý của các chứng ám ảnh sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh tâm lý.
    • The psychogenetic factors of the illness were examined. (Các yếu tố phát sinh tâm lý của căn bệnh đã được xem xét.)
  • Psychogenic (tính từ): nguồn gốc tâm lý (thường dùng để mô tả rối loạn).
    • Psychogenic pain is real but has no physical cause. (Đau do tâm lý thật nhưng không nguyên nhân thể chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental development: sự phát triển tâm thần.
  • Psychological origin: nguồn gốc tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychogenesis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "psychogenesis".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

psychogenesis
A therapist discusses the psychogenesis of a patient's anxiety.