psychokinesis
Định nghĩa
Danh từ: - Khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ: "Psychokinesis" là khả năng tác động đến vật chất chỉ bằng sức mạnh của tâm trí, mà không cần bất kỳ lực vật lý nào. Đây là một khái niệm thường gặp trong huyền bí học, khoa học viễn tưởng và các nghiên cứu về hiện tượng tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật trong bộ phim đã sử dụng khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ để di chuyển chiếc xe mà không cần chạm vào nó.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ trong nhiều thập kỷ, nhưng chưa tìm thấy bằng chứng thuyết phục nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To possess psychokinesis": sở hữu khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ.
- Some people claim to possess psychokinesis, but these claims are often disputed. (Một số người tuyên bố sở hữu khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ, nhưng những tuyên bố này thường bị tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychokinetic (adj): thuộc về hoặc có liên quan đến khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ.
- The psychokinetic abilities of the protagonist were a key plot point in the story. (Khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ của nhân vật chính là một điểm cốt truyện quan trọng trong câu chuyện.)
- Psychokinesis (n): dạng rút gọn không chính thức, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Telekinesis: khả năng di chuyển vật thể từ xa bằng tâm trí. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường được dùng thay thế cho "psychokinesis".
- Mind over matter: sức mạnh của tâm trí vượt qua vật chất (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả psychokinesis).
Thành ngữ liên quan
- "To move mountains with one's mind": di chuyển núi non bằng tâm trí (một cách nói cường điệu để chỉ khả năng psychokinesis mạnh mẽ).
- In the novel, the wizard could move mountains with his mind, a clear example of psychokinesis. (Trong tiểu thuyết, phù thủy có thể di chuyển núi non bằng tâm trí, một ví dụ rõ ràng về khả năng di chuyển vật thể bằng suy nghĩ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống