psycholinguist

psycholinguist

A psycholinguist observes a child learning new words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tâm lý ngôn ngữ học: "psycholinguist" chỉ một người (thường nhà tâm lý học, đôi khi nhà ngôn ngữ học) chuyên nghiên cứu cơ sở tâm lý của ngôn ngữ con người, tức là cách con người tiếp nhận, sản sinh, hiểu ngôn ngữ từ góc độ tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psycholinguist conducted experiments to understand how children learn their first language. (Nhà tâm lý ngôn ngữ học đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu cách trẻ em học ngôn ngữ đầu tiên của mình.)
    • As a psycholinguist, she focuses on the cognitive processes involved in reading. ( một nhà tâm lý ngôn ngữ học, ấy tập trung vào các quá trình nhận thức liên quan đến việc đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a psycholinguist": làm việc với tư cách nhà tâm lý ngôn ngữ học.

    • After earning her PhD, she started working as a psycholinguist at a university. (Sau khi nhận bằng tiến sĩ, ấy bắt đầu làm việc với tư cách nhà tâm lý ngôn ngữ học tại một trường đại học.)
  • "a leading psycholinguist": một nhà tâm lý ngôn ngữ học hàng đầu.

    • He is considered a leading psycholinguist in the field of bilingualism. (Ông ấy được coi một nhà tâm lý ngôn ngữ học hàng đầu trong lĩnh vực song ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Psycholinguistics (danh từ): ngành tâm lý ngôn ngữ học.

    • Psycholinguistics explores the relationship between language and the mind. (Tâm lý ngôn ngữ học khám phá mối quan hệ giữa ngôn ngữ tâm trí.)
  • Psycholinguistic (tính từ): thuộc về tâm lý ngôn ngữ học.

    • The psycholinguistic approach to language acquisition is very influential. (Cách tiếp cận tâm lý ngôn ngữ học đối với việc tiếp thu ngôn ngữ rất ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive scientist: nhà khoa học nhận thức (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về ngôn ngữ tâm lý).
  • Language psychologist: nhà tâm lý học ngôn ngữ (một cách gọi ít phổ biến hơn, nhưng mang cùng ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "psycholinguist".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psycholinguist".)

Từ chứa "psycholinguist"