psychologically

psychologically

The event was very damaging to the child psychologically.

Định nghĩa

Phó từ: "psychologically" trạng từ chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến tâm lý, tâm trí, các quá trình tinh thần của con người. mô tả một hành động, trạng thái hoặc ảnh hưởng xảy ra trong lĩnh vực tâm lý học hoặc từ góc độ tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Sự kiện đó đã gây tổn hại rất lớn về mặt tâm lý cho đứa trẻ.)
  • (Chiến tranh đã cuốn họ vào vòng xoáy của , hoặc về mặt tâm lý hoặc về mặt thể chất.)
  • (Chúng ta cần chuẩn bị tâm lý cho học sinh trước kỳ thi.)
  • ( ấy cảm thấy kiệt quệ về mặt tâm lý sau cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychologically speaking": nói về mặt tâm lý học, từ góc nhìn tâm lý.

    • Psychologically speaking, this behavior is a sign of anxiety. (Nói về mặt tâm lý học, hành vi này một dấu hiệu của sự lo âu.)
  • "psychologically damaging": gây tổn hại về mặt tâm lý.

    • Prolonged isolation can be psychologically damaging. (Sự cô lập kéo dài có thể gây tổn hại về mặt tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological (tính từ): thuộc về tâm lý học, tâm lý.

    • There is a psychological reason behind his actions. ( một lý do tâm lý đằng sau hành động của anh ấy.)
  • Psychologist (danh từ): nhà tâm lý học.

    • She consulted a psychologist for her stress. ( ấy đã tham vấn một nhà tâm lý học về căng thẳng của mình.)
  • Psychiatry (danh từ): tâm thần học.

    • He was treated in the psychiatry department. (Anh ấy đã được điều trị tại khoa tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentally: về mặt tinh thần, tâm trí.

    • He is mentally strong despite the challenges. (Anh ấy mạnh mẽ về mặt tinh thần những thử thách.)
  • Emotionally: về mặt cảm xúc.

    • She was emotionally affected by the news. ( ấy bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi tin tức đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "psychologically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Affect psychologically: ảnh hưởng tâm lý. - The trauma affected him psychologically. (Chấn thương đã ảnh hưởng đến anh ấy về mặt tâm lý.)

Thành ngữ liên quan
  • "A psychological block": một rào cản tâm lý (không phải thành ngữ, nhưng cụm từ phổ biến).
    • He has a psychological block about public speaking. (Anh ấy một rào cản tâm lý về việc nói trước đám đông.)