psychological

/,saikə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) tâm lý
    • psychological war
      chiến tranh tâm lý

Idioms

  • at the psychological
    vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "psychological"

psychological
A therapist provides psychological support to a client.