psychological
/,saikə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tâm lý, tâm lý học: Liên quan đến tâm trí, các quá trình tinh thần, cảm xúc và hành vi của con người.
- Về mặt tinh thần, tâm linh: Liên quan đến các yếu tố tinh thần hoặc cảm xúc, trái ngược với các yếu tố thể chất hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient is receiving psychological counseling. (Bệnh nhân đang được tư vấn tâm lý.)
- Her fear of heights has a deep psychological root. (Nỗi sợ độ cao của cô ấy có gốc rễ tâm lý sâu xa.)
- The study examines the psychological effects of long-term isolation. (Nghiên cứu xem xét những ảnh hưởng tâm lý của việc bị cô lập lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"psychological moment": thời điểm tâm lý, khoảnh khắc thuận lợi nhất về mặt tâm lý để hành động.
- He proposed at the psychological moment, when she was happiest. (Anh ấy cầu hôn vào đúng thời điểm tâm lý, khi cô ấy hạnh phúc nhất.)
"psychological advantage": lợi thế tâm lý.
- The home team often has a psychological advantage over their opponents. (Đội chủ nhà thường có lợi thế tâm lý trước đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Psychologically (phó từ): một cách tâm lý, về mặt tâm lý.
- She was psychologically prepared for the challenge. (Cô ấy đã được chuẩn bị về mặt tâm lý cho thử thách.)
Psychologist (danh từ): nhà tâm lý học.
- Psychology (danh từ): tâm lý học, tâm lý.
Từ đồng nghĩa
- Mental: (thuộc) tinh thần, trí óc.
- Emotional: (thuộc) cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Psychological warfare: chiến tranh tâm lý (sử dụng các biện pháp tuyên truyền, đe dọa để làm suy yếu tinh thần đối phương).
- Spreading false rumors is a common tactic in psychological warfare. (Lan truyền tin đồn thất thiệt là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh tâm lý.)
tính từ
- (thuộc) tâm lý
- psychological warchiến tranh tâm lý
Idioms
- at the psychologicalvào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất