psychologisme

Học thuật
Thân thiện
psychologisme

Le psychologisme explique les phénomènes sociaux par des facteurs psychologiques individuels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa tâm: Một khuynh hướng triết học hoặc phương pháp luận giải thích các hiện tượng (đặc biệtcác hiện tượng logic, toán học, đạo đức hoặc siêu hình) chủ yếu hoặc hoàn toàn dựa trên các yếu tố quy luật tâmcá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le psychologisme a été critiqué par de nombreux philosophes du XXe siècle. (Chủ nghĩa tâmđã bị nhiều nhà triết học thế kỷ XX phê phán.)
    • Son approche relève d'un certain psychologisme, car il explique les structures sociales par des motivations individuelles. (Cách tiếp cận của ông ấy mang tính chất của một chủ nghĩa tâmnào đó, bởi vì ông ấy giải thích các cấu trúc xã hội bằng động cơ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học, psychologisme thường được dùng với hàm ý phê phán, chỉ việc quy giản các chânkhách quan phổ quát (như chân lý logic hay đạo đức) thành những trải nghiệm chủ quan của tâm trí con người.
  • Trong phân tích văn học hoặc nghệ thuật, đôi khi dùng để chỉ một cách tiếp cận quá tập trung vào phân tích tâmnhân vật hoặc tác giả, có thể bỏ qua các yếu tố bối cảnh xã hội, lịch sử hoặc hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Psychologiste (người): Người theo chủ nghĩa tâm lý.
  • Antipsychologisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa phản tâm lý, khuynh hướng phản đối việc áp dụng các giải thích tâmhọc vào các lĩnh vực như logic hay siêu hình học.
Từ đồng nghĩa
  • Réductionnisme psychologique: Chủ nghĩa quy giản tâm lý (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Objectivisme: Chủ nghĩa khách quan.
  • Logicism: Chủ nghĩa logic (trong triết học toán học logic).
psychologisme

Le psychologisme explique les phénomènes sociaux par des facteurs psychologiques individuels.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa tâm

Từ có nhắc đến "psychologisme"