psychologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tâm lý học: Một chuyên gia có trình độ học vấn và được đào tạo về khoa học nghiên cứu tâm trí và hành vi con người. Họ thường làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu, chẩn đoán, tư vấn và trị liệu tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle consulte un psychologue pour gérer son stress. (Cô ấy tham vấn một nhà tâm lý học để kiểm soát căng thẳng của mình.)
- Le psychologue scolaire aide les élèves en difficulté. (Nhà tâm lý học đường hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn.)
- Mon ami est psychologue clinique. (Bạn tôi là một nhà tâm lý học lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"psychologue du travail": nhà tâm lý học lao động (chuyên về môi trường và tâm lý trong công việc).
- Le psychologue du travail a mené une étude sur le bien-être en entreprise. (Nhà tâm lý học lao động đã tiến hành một nghiên cứu về sức khỏe tinh thần trong doanh nghiệp.)
"psychologue cognitiviste": nhà tâm lý học nhận thức (chuyên nghiên cứu về các quá trình tư duy như trí nhớ, sự chú ý).
- Ce psychologue cognitiviste étudie les mécanismes de l'apprentissage. (Nhà tâm lý học nhận thức này nghiên cứu các cơ chế học tập.)
Biến thể và từ gần giống
Psychologie (danh từ giống cái): tâm lý học (ngành khoa học).
- Il étudie la psychologie à l'université. (Anh ấy học tâm lý học ở trường đại học.)
Psychologique (tính từ): thuộc về tâm lý.
- Elle a besoin d'un soutien psychologique. (Cô ấy cần sự hỗ trợ tâm lý.)
Psychiatre (danh từ): bác sĩ tâm thần (là bác sĩ y khoa, có thể kê đơn thuốc).
- Contrairement au psychologue, le psychiatre est un médecin. (Khác với nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần là một bác sĩ y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Thérapeute (danh từ): nhà trị liệu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là nhà tâm lý học được cấp phép).
- Spécialiste en psychologie (cụm danh từ): chuyên gia tâm lý học.
tính từ
- tâm lý chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa tâm lý