psychometric
/,saikou'metrik/ Cách viết khác : (psychometrical) /,saikou'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tâm trắc học: Liên quan đến việc đo lường các khả năng tinh thần, kiến thức, năng lực, thái độ hoặc đặc điểm tính cách của một cá nhân.
- (Thuộc về) đo nghiệm tâm lý: Liên quan đến lý thuyết và kỹ thuật của việc đo lường tâm lý, đặc biệt là việc thiết kế, phân tích và giải thích các bài kiểm tra, bảng câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company uses psychometric tests to assess candidates' personality traits. (Công ty sử dụng các bài kiểm tra tâm trắc học để đánh giá các đặc điểm tính cách của ứng viên.)
- Her research focuses on the psychometric properties of the new intelligence scale. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các đặc tính đo nghiệm tâm lý của thang đo trí thông minh mới.)
- A strong psychometric analysis is essential for validating any psychological assessment tool. (Một phân tích tâm trắc học mạnh mẽ là điều cần thiết để xác thực bất kỳ công cụ đánh giá tâm lý nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Psychometric evaluation/assessment: Đánh giá tâm trắc học. Quá trình sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đo lường các đặc điểm tâm lý.
- The psychometric assessment included tests for reasoning and emotional stability. (Bài đánh giá tâm trắc học bao gồm các bài kiểm tra về tư duy và sự ổn định cảm xúc.)
Psychometric data: Dữ liệu tâm trắc học. Thông tin định lượng thu được từ các bài kiểm tra hoặc thang đo tâm lý.
- The psychologist analyzed the psychometric data to look for patterns. (Nhà tâm lý học phân tích dữ liệu tâm trắc học để tìm kiếm các mẫu hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychometrical (tính từ): Một biến thể hình thức khác của "psychometric", có cùng nghĩa.
- Psychometrics (danh từ): Tâm trắc học. Ngành khoa học liên quan đến lý thuyết và kỹ thuật đo lường tâm lý.
- He holds a PhD in psychometrics. (Anh ấy có bằng tiến sĩ về tâm trắc học.)
- Psychometrist (danh từ): Nhà tâm trắc học. Chuyên gia thực hành trong việc đo lường tâm lý.
Từ đồng nghĩa
- Psychometrical (tính từ): (Thuộc về) tâm trắc học.
- Test-metric (tính từ, trong ngữ cảnh hẹp): (Thuộc về) đo lường qua bài kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "psychometric")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "psychometric")
tính từ
- (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thần