psychopédagogique
- Tính từ:
- Thuộc về tâm lý giáo dục: "psychopédagogique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến sự kết hợp giữa tâm lý học và khoa học giáo dục, nhằm hiểu và cải thiện quá trình học tập và phát triển của người học.
- Tính từ:
- Une approche psychopédagogique est essentielle pour aider les élèves en difficulté. (Một cách tiếp cận thuộc về tâm lý giáo dục là thiết yếu để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.)
- L'évaluation psychopédagogique permet de comprendre les besoins spécifiques de l'enfant. (Việc đánh giá thuộc về tâm lý giáo dục cho phép hiểu các nhu cầu cụ thể của đứa trẻ.)
- Ce centre propose un soutien psychopédagogique aux étudiants. (Trung tâm này đề xuất một sự hỗ trợ thuộc về tâm lý giáo dục cho sinh viên.)
"Intervention psychopédagogique": Can thiệp thuộc về tâm lý giáo dục.
- L'intervention psychopédagogique a été adaptée au profil de chaque apprenant. (Sự can thiệp thuộc về tâm lý giáo dục đã được điều chỉnh theo hồ sơ của mỗi người học.)
"Outils psychopédagogiques": Các công cụ thuộc về tâm lý giáo dục.
- L'enseignant utilise divers outils psychopédagogiques pour stimuler la motivation. (Giáo viên sử dụng nhiều công cụ thuộc về tâm lý giáo dục để kích thích động lực.)
Psychopédagogie (danh từ giống cái): Tâm lý giáo dục học, ngành học kết hợp tâm lý và giáo dục.
- Elle est spécialiste en psychopédagogie. (Cô ấy là chuyên gia về tâm lý giáo dục học.)
Psychopédagogue (danh từ): Nhà tâm lý giáo dục, chuyên gia về tâm lý giáo dục.
- Le psychopédagogue a conseillé une nouvelle méthode d'apprentissage. (Nhà tâm lý giáo dục đã khuyên một phương pháp học tập mới.)
- Éducopsychologique (ít phổ biến hơn): Thuộc về giáo dục tâm lý, có nghĩa tương tự.
- Relatif à la psychologie de l'éducation: Liên quan đến tâm lý học giáo dục.
(Tính từ "psychopédagogique" không đi với phrasal verbs theo cách của động từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ.) - Être d'ordre psychopédagogique: Thuộc phạm trù/lĩnh vực tâm lý giáo dục. - Sa difficulté semble être d'ordre psychopédagogique. (Khó khăn của anh ấy/cô ấy dường như thuộc phạm trù tâm lý giáo dục.)
(Tính từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
- xem psychopédagogie