psychopathe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội: Một người đặc điểm tính cách bệnh lý, thường thiếu sự đồng cảm, hối hận, hành vi chống đối xã hội, thao túng bốc đồng một cách hệ thống.
    • (Từ ) Người bệnh nhân cách: Cách gọi cho người bệnhvề nhân cách.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội: Mô tả đặc điểm, hành vi hoặc trạng thái liên quan đến chứng rối loạn này.
    • (Từ ) (Bị) bệnh nhân cách: Cách dùng với nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le film dépeint un psychopathe dangereux et calculateur. (Bộ phim khắc họa một kẻ mắc chứng rối loạn nhân cách nguy hiểm tính toán.)
    • Les psychopathes peuvent souvent paraître très charmeurs en surface. (Những người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường có vẻ rất quyến rũ trên bề mặt.)
  • Tính từ:
    • Il présente un comportement psychopathe. (Anh ta biểu hiện hành vi của người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
    • Un trouble psychopathe est difficile à traiter. (Một chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội rất khó điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure psychopathe": Cấu trúc tâmđặc trưng của chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội, thường được dùng trong phân tâm học.
    • Certains auteurs psychanalytiques étudient la structure psychopathe. (Một số tác giả phân tâm học nghiên cứu cấu trúc tâmcủa chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychopathie (danh từ giống cái): Chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.
    • La psychopathie est un trouble complexe. (Chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hộimột rối loạn phức tạp.)
  • Psychopathique (tính từ): (Thuộc về) chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với tính từ "psychopathe" trong ngữ cảnh hiện đại).
    • Un trouble psychopathique. (Một rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Sociopathe (danh từ/tính từ): Người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội / (thuộc về) chứng rối loạn đó. (Trong sử dụng thông thường, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù sự khác biệt kỹ thuật nhỏ trong một số phân loại).
  • Antisocial (tính từ): Chống đối xã hội. (Thường dùng trong cụm "trouble de la personnalité antisociale").
Lưu ý về cách dùng
  • Trong bối cảnh y học tâmhọc hiện đại, thuật ngữ chính xác ít mang tính kỳ thị hơn thường"trouble de la personnalité antisociale" (rối loạn nhân cách chống đối xã hội) hơn là danh từ "psychopathe". Tuy nhiên, từ "psychopathe" vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ thông tục văn hóa đại chúng.
  • Các định nghĩa "(từ , nghĩa )" phản ánh cách sử dụng trong lịch sử phân loại bệnh lý.
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (bị) bệnh nhân cách
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) người bệnh nhân cách

Từ gần giống