psychopathic
/,saikou'pæθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh thái nhân cách, tâm thần phân liệt dạng chống đối xã hội: Mô tả đặc điểm hoặc hành vi liên quan đến chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội, đặc trưng bởi sự thiếu vắng lòng thương cảm, hối hận, và xu hướng thao túng, lừa dối hoặc bạo lực.
- Có những đặc điểm của người mắc bệnh tâm thần chống đối xã hội: Dùng để chỉ một người có biểu hiện hành vi vô đạo đức, chống đối xã hội một cách bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The psychiatrist diagnosed him with a psychopathic personality disorder. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc chứng rối loạn nhân cách thái nhân cách.)
- The villain in the movie was portrayed as a cunning and psychopathic killer. (Kẻ phản diện trong phim được miêu tả là một tên sát nhân xảo quyệt và có thái nhân cách.)
- Her psychopathic tendencies made her incapable of forming genuine emotional bonds. (Những khuynh hướng thái nhân cách của cô ấy khiến cô không thể hình thành mối liên kết tình cảm chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc tâm lý học tội phạm: Thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả hồ sơ tâm lý của những tội phạm nguy hiểm, những người không có cảm giác tội lỗi.
- The forensic psychologist's report described the offender's behavior as distinctly psychopathic. (Báo cáo của nhà tâm lý học pháp y mô tả hành vi của hung thủ mang đặc điểm thái nhân cách rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychopath (danh từ): người mắc chứng thái nhân cách, kẻ thái nhân cách.
- He was labeled a psychopath by the media. (Anh ta bị giới truyền thông gán mác là kẻ thái nhân cách.)
- Psychopathy (danh từ): chứng thái nhân cách, bệnh tâm thần chống đối xã hội.
- The study focused on the neurological basis of psychopathy. (Nghiên cứu tập trung vào cơ sở thần kinh của chứng thái nhân cách.)
Từ đồng nghĩa
- Sociopathic (tính từ): (thuộc) chống đối xã hội bệnh lý. (Lưu ý: Trong sử dụng thông thường, "psychopathic" và "sociopathic" thường được dùng thay thế nhau, mặc dù có sự khác biệt kỹ thuật nhất định trong tâm thần học.)
- Antisocial (tính từ): chống đối xã hội. (Từ này rộng hơn và ít mang tính lâm sàng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "psychopathic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "psychopathic".)
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách