insane
/in'seinnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên, mất trí: Chỉ trạng thái tâm thần không bình thường, không có khả năng suy nghĩ và hành xử một cách hợp lý, thường do bệnh lý tâm thần.
- Điên cuồng, vô lý đến mức khó tin: Dùng để mô tả một ý tưởng, hành động hoặc tình huống cực kỳ ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court ruled that the man was not guilty by reason of being insane. (Tòa án phán quyết người đàn ông đó không phạm tội vì lý do mất trí.)
- It would be insane to drive so fast on this icy road. (Sẽ là điên rồ nếu lái xe nhanh như vậy trên con đường trơn trượt này.)
- He has an insane obsession with collecting stamps. (Anh ấy có một nỗi ám ảnh điên cuồng với việc sưu tập tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insanely" (Trạng từ): một cách điên cuồng, cực kỳ.
- The movie was insanely popular. (Bộ phim đó cực kỳ nổi tiếng.)
- She works insanely hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ một cách điên cuồng.)
"To be driven insane": bị dồn đến mức phát điên.
- The constant noise from the construction site is driving me insane. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang khiến tôi phát điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
Insanity (Danh từ): sự điên loạn, tình trạng mất trí.
- His actions bordered on insanity. (Hành động của anh ta gần như là điên loạn.)
Mentally ill (Cụm tính từ): mắc bệnh tâm thần (cách nói trang trọng và lịch sự hơn).
Từ đồng nghĩa
- Crazy: điên, cuồng (thông tục).
- Mad: điên, mất trí.
- Lunatic: điên loạn (mạnh hơn).
- Foolish: ngu ngốc, khờ dại (chỉ sự thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
- Rational: hợp lý, có lý trí.
- Sensible: khôn ngoan, có óc phán đoán.
Thành ngữ liên quan
- Insane asylum: nhà thương điên (từ cũ, nay thường dùng "psychiatric hospital" - bệnh viện tâm thần).
- A moment of insanity: một khoảnh khắc mất lý trí.
- I bought this expensive watch in a moment of insanity. (Tôi đã mua chiếc đồng hồ đắt tiền này trong một khoảnh khắc mất lý trí.)
tính từ
- điên, điên cuồng, mất trí