psychopathologie

Học thuật
Thân thiện
psychopathologie

La psychopathologie étudie les troubles mentaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh học tâm thần: Một chuyên ngành của y học tâmhọc nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân, sự phát triển biểu hiện của các rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La psychopathologie est une discipline complexe. (Bệnh học tâm thầnmột chuyên ngành phức tạp.)
    • Il se spécialise en psychopathologie de l'enfant. (Anh ấy chuyên về bệnh học tâm thần trẻ em.)
    • Ce symptôme est étudié en psychopathologie. (Triệu chứng này được nghiên cứu trong bệnh học tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychopathologie clinique": bệnh học tâm thần lâm sàng, tập trung vào chẩn đoán biểu hiện bệnh.

    • Son approche relève de la psychopathologie clinique. (Cách tiếp cận của ông ấy thuộc về bệnh học tâm thần lâm sàng.)
  • "psychopathologie développementale": bệnh học tâm thần phát triển, nghiên cứu sự xuất hiện tiến triển của rối loạn theo các giai đoạn phát triển.

    • Elle s'intéresse à la psychopathologie développementale. ( ấy quan tâm đến bệnh học tâm thần phát triển.)
Biến thể từ liên quan
  • Psychopathologique (adj): thuộc về bệnh học tâm thần.

    • Une étude psychopathologique. (Một nghiên cứu thuộc bệnh học tâm thần.)
  • Psychopathologue (n): nhà bệnh học tâm thần.

    • Consulter un psychopathologue. (Tham khảo ý kiến một nhà bệnh học tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathologie mentale: bệnhtâm thần (cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh bệnh lý).
  • Étude des troubles mentaux: nghiên cứu về các rối loạn tâm thần (cụm từ mô tả).
psychopathologie

La psychopathologie étudie les troubles mentaux.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh học tâm thần

Từ có nhắc đến "psychopathologie"