psychophysiologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tâm lý sinh lý học: Mô tả những hiện tượng, quá trình hoặc nghiên cứu liên quan đến sự tương tác và mối liên hệ giữa các yếu tố tâm lý (như cảm xúc, suy nghĩ) và các chức năng sinh lý (như nhịp tim, hoạt động não) của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réaction psychophysiologique au stress. (Một phản ứng tâm lý sinh lý đối với căng thẳng.)
- Les troubles psychophysiologiques peuvent inclure des maux de tête ou des problèmes digestifs. (Các rối loạn tâm lý sinh lý có thể bao gồm đau đầu hoặc các vấn đề tiêu hóa.)
- Cette étude examine les corrélats psychophysiologiques de l'anxiété. (Nghiên cứu này xem xét các tương quan tâm lý sinh lý của chứng lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học hành vi và khoa học thần kinh để mô tả các phép đo khách quan (như điện não đồ, nhịp tim, phản ứng da) liên quan đến trạng thái tâm lý.
- Les mesures psychophysiologiques sont utilisées pour évaluer l'état émotionnel. (Các phép đo tâm lý sinh lý được sử dụng để đánh giá trạng thái cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychophysiologie (danh từ giống cái): Tâm lý sinh lý học, ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm thần và các chức năng sinh lý của cơ thể.
- Psychosomatique (tính từ): Tâm thể, mô tả các rối loạn thực thể có nguồn gốc hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý. (Từ này có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Psychocorporel (tính từ): Tâm thân, liên quan đến cả tinh thần và cơ thể. (Từ này nhấn mạnh đến sự thống nhất giữa tâm trí và cơ thể).
tính từ
- tâm lý sinh lý