psychophysique
Học thuậtThân thiện
La psychophysique étudie la relation entre les stimuli physiques et les sensations.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa vật lý tâm lý: Môn khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm lý (tinh thần) và các quá trình sinh lý (vật lý) của cơ thể. Nó khám phá cách các trạng thái tinh thần ảnh hưởng đến các phản ứng vật lý và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La psychophysique étudie les liens entre les sensations et les stimuli physiques. (Khoa vật lý tâm lý nghiên cứu mối liên hệ giữa cảm giác và các kích thích vật lý.)
- Ce domaine de la psychophysique est essentiel pour comprendre la perception humaine. (Lĩnh vực khoa vật lý tâm lý này rất cần thiết để hiểu về nhận thức của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approche psychophysique": Phương pháp tiếp cận vật lý tâm lý.
- Une approche psychophysique a été utilisée pour mesurer le seuil de perception. (Một phương pháp tiếp cận vật lý tâm lý đã được sử dụng để đo ngưỡng nhận thức.)
"Méthode psychophysique": Phương pháp vật lý tâm lý.
- Les méthodes psychophysiques sont courantes en neuroscience cognitive. (Các phương pháp vật lý tâm lý rất phổ biến trong khoa học thần kinh nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
Psychophysicien (danh từ giống đực) / Psychophysicienne (danh từ giống cái): Nhà nghiên cứu vật lý tâm lý.
- Le psychophysicien a présenté ses résultats sur la perception des couleurs. (Nhà nghiên cứu vật lý tâm lý đã trình bày kết quả về nhận thức màu sắc của mình.)
Psychophysiologie (danh từ giống cái): Tâm sinh lý học (một lĩnh vực rộng hơn, nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm lý và chức năng sinh lý của các cơ quan, hệ thống trong cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Psychométrie (danh từ giống cái): Tâm trắc học (đo lường các quá trình và khả năng tâm lý, có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
La psychophysique étudie la relation entre les stimuli physiques et les sensations.
danh từ giống cái
- khoa vật lý tâm lý