psychopompe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thần thoại, Thần học) Dẫn linh hồn: Từ này mô tả một thực thể, vị thần hoặc sinh vật nhiệm vụ hướng dẫn đưa linh hồn của người chết từ thế giới trần gian sang thế giới bên kia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la mythologie grecque, Hermès est une divinité psychopompe. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hermèsmột vị thần dẫn linh hồn.)
    • Le rôle psychopompe de ce chien dans la légende est fascinant. (Vai trò dẫn linh hồn của con chó này trong truyền thuyết thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fonction psychopompe": chức năng dẫn linh hồn.
    • Ce rituel ancien avait une fonction psychopompe. (Nghi lễ cổ xưa này có một chức năng dẫn linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychopompe (danh từ): thực thể dẫn linh hồn, người dẫn linh hồn.
    • Le corbeau est souvent considéré comme un psychopompe dans les cultures nordiques. (Con quạ thường được coi là một thực thể dẫn linh hồn trong các nền văn hóa Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide des âmes: người dẫn dắt linh hồn.
  • Conducteur d'âmes: người dẫn lối linh hồn.
tính từ
  1. (thần thoại, thần học) dẫn linh hồn