psychotechnicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kỹ thuật tâm lý: Chuyên gia được đào tạo để áp dụng các phương pháp và kỹ thuật tâm lý học vào các lĩnh vực thực tiễn như tuyển dụng, hướng nghiệp, đánh giá năng lực hoặc thiết kế môi trường làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le psychotechnicien a conçu une série de tests pour évaluer l'aptitude à la conduite. (Nhà kỹ thuật tâm lý đã thiết kế một loạt bài kiểm tra để đánh giá năng lực lái xe.)
- Pour ce poste à responsabilité, l'entreprise a fait appel à un psychotechnicien. (Đối với vị trí có trách nhiệm này, công ty đã nhờ đến một nhà kỹ thuật tâm lý.)
- Le psychotechnicien analyse les résultats aux tests pour établir un bilan de compétences. (Nhà kỹ thuật tâm lý phân tích kết quả kiểm tra để lập báo cáo đánh giá năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, liên quan đến tâm lý học ứng dụng và tâm lý học lao động.
- Công việc của một có thể bao gồm việc lựa chọn, điều chỉnh và quản lý các công cụ đánh giá tâm lý (như trắc nghiệm, phỏng vấn có cấu trúc).
Biến thể và từ gần giống
- Psychotechnique (adj, n.f): (thuộc về) kỹ thuật tâm lý; ngành kỹ thuật tâm lý.
- Un test psychotechnique (một bài kiểm tra kỹ thuật tâm lý).
- La psychotechnique est une discipline appliquée. (Kỹ thuật tâm lý là một ngành học ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Expert en psychologie appliquée: chuyên gia về tâm lý học ứng dụng.
- Psychologue du travail: nhà tâm lý học lao động (nghề nghiệp gần gũi, nhưng có thể có phạm vi rộng hơn hoặc yêu cầu trình độ khác).
danh từ
- nhà kỹ thuật tâm lý