psychotechnique

Học thuật
Thân thiện
psychotechnique

Une candidate passe un test psychotechnique pour un emploi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật tâm: Một lĩnh vực ứng dụng các nguyên tắc tâmhọc vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, đặc biệt trong môi trường công việc, giáo dục hoặc tuyển dụng. thường liên quan đến việc đánh giá năng lực, kỹ năng hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La psychotechnique est utilisée pour la sélection du personnel. (Kỹ thuật tâmđược sử dụng để tuyển chọn nhân sự.)
    • Ce test relève de la psychotechnique. (Bài kiểm tra này thuộc về kỹ thuật tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méthodes psychotechniques": Các phương pháp kỹ thuật tâm lý.
    • Les méthodes psychotechniques aident à évaluer l'aptitude à un poste. (Các phương pháp kỹ thuật tâmgiúp đánh giá năng lực phù hợp với một vị trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychotechnicien/ne (n): Chuyên viên kỹ thuật tâm lý.

    • Le psychotechnicien a administré une série de tests. (Chuyên viên kỹ thuật tâmđã thực hiện một loạt bài kiểm tra.)
  • Psychotechnologique (adj): (thuộc về) kỹ thuật tâm lý.

    • Une évaluation psychotechnologique. (Một đánh giá thuộc về kỹ thuật tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychométrie (n): Tâm trắc học, đo lường tâm lý (thường nhấn mạnh đến việc đo lường kiểm tra).
  • Évaluation psychologique (n): Đánh giá tâm lý (cụm từ mô tả chung hơn).
Lưu ý
  • Từ "psychotechnique" với tư cáchtính từ (ví dụ: ) có nghĩa là "(thuộc về) kỹ thuật tâm lý". Nghĩa này được suy ra trực tiếp từ danh từ.
psychotechnique

Une candidate passe un test psychotechnique pour un emploi.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật tâm
tính từ
  1. xem danh từ giống cái
    • Méthodes psychotechniques
      phương pháp kỹ thuật tâm