psychotechnique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật tâm lý: Một lĩnh vực ứng dụng các nguyên tắc tâm lý học vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, đặc biệt trong môi trường công việc, giáo dục hoặc tuyển dụng. Nó thường liên quan đến việc đánh giá năng lực, kỹ năng và hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La psychotechnique est utilisée pour la sélection du personnel. (Kỹ thuật tâm lý được sử dụng để tuyển chọn nhân sự.)
- Ce test relève de la psychotechnique. (Bài kiểm tra này thuộc về kỹ thuật tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Méthodes psychotechniques": Các phương pháp kỹ thuật tâm lý.
- Les méthodes psychotechniques aident à évaluer l'aptitude à un poste. (Các phương pháp kỹ thuật tâm lý giúp đánh giá năng lực phù hợp với một vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
Psychotechnicien/ne (n): Chuyên viên kỹ thuật tâm lý.
- Le psychotechnicien a administré une série de tests. (Chuyên viên kỹ thuật tâm lý đã thực hiện một loạt bài kiểm tra.)
Psychotechnologique (adj): (thuộc về) kỹ thuật tâm lý.
- Une évaluation psychotechnologique. (Một đánh giá thuộc về kỹ thuật tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Psychométrie (n): Tâm trắc học, đo lường tâm lý (thường nhấn mạnh đến việc đo lường và kiểm tra).
- Évaluation psychologique (n): Đánh giá tâm lý (cụm từ mô tả chung hơn).
Lưu ý
- Từ "psychotechnique" với tư cách là tính từ (ví dụ: ) có nghĩa là "(thuộc về) kỹ thuật tâm lý". Nghĩa này được suy ra trực tiếp từ danh từ.
danh từ giống cái
- kỹ thuật tâm lý
tính từ
- xem danh từ giống cái
- Méthodes psychotechniquesphương pháp kỹ thuật tâm lý