psychphysiologist
/,saikoufizi'ɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sinh lý tâm lý học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm lý (như cảm xúc, suy nghĩ) và các chức năng sinh lý của cơ thể (như nhịp tim, hoạt động não, phản ứng da).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The psychophysiologist measured the patient's brain waves during the memory test. (Nhà sinh lý tâm lý học đã đo sóng não của bệnh nhân trong suốt bài kiểm tra trí nhớ.)
- Her research as a psychophysiologist focuses on how stress affects blood pressure. (Nghiên cứu của cô ấy với tư cách là một nhà sinh lý tâm lý học tập trung vào việc căng thẳng ảnh hưởng đến huyết áp như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo khoa học, hội nghị chuyên ngành và các ấn phẩm nghiên cứu về tâm lý học và khoa học thần kinh.
- The conference featured a keynote speech by a leading psychophysiologist. (Hội nghị có bài phát biểu quan trọng của một nhà sinh lý tâm lý học hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Psychophysiology (n): Sinh lý tâm lý học, tên của chuyên ngành khoa học mà một psychophysiologist nghiên cứu.
- She holds a PhD in psychophysiology. (Cô ấy có bằng Tiến sĩ về sinh lý tâm lý học.)
Psychophysiological (adj): Thuộc về sinh lý tâm lý học, dùng để mô tả các hiện tượng hoặc phương pháp nghiên cứu.
- They recorded psychophysiological responses to the stimulus. (Họ đã ghi lại các phản ứng sinh lý tâm lý đối với kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà nghiên cứu sinh lý tâm lý: Cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
- Nhà khoa học thần kinh nhận thức (Cognitive neuroscientist): Có phạm vi nghiên cứu gần gũi, thường tập trung vào cơ sở thần kinh của các quá trình tâm thần.
danh từ
- nhà sinh lý tâm lý