ptôsis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sa mí mắt: Trong y học, "ptôsis" là một thuật ngữ chỉ tình trạng mí mắt trên bị sụp xuống, che phủ một phần hoặc toàn bộ con ngươi. Tình trạng này có thể bẩm sinh hoặc mắc phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient souffre d'un ptôsis congénital. (Bệnh nhân bị chứng sa mí mắt bẩm sinh.)
- Le ptôsis peut être un effet secondaire de certaines chirurgies. (Chứng sa mí mắt có thể là một tác dụng phụ của một số ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ptôsis palpébral": chứng sa mí mắt (cụm từ chuyên môn đầy đủ hơn).
- Le neurologue examine le ptôsis palpébral du patient. (Bác sĩ thần kinh đang kiểm tra chứng sa mí mắt của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptotique (adj): (thuộc về) chứng sa mí mắt.
- Une paupière ptotique. (Mí mắt bị sa.)
Từ đồng nghĩa
- Blépharoptose (n): chứng sa mí mắt (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "ptôsis" do đây là một danh từ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "ptôsis".
danh từ giống đực
- (y học) sự sa mí mắt