pteridology
/,pteri'dɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu về dương xỉ: "Pteridology" là một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về các loài dương xỉ và các thực vật có mạch liên quan như thông đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in pteridology because of her fascination with ancient fern forests. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về khoa nghiên cứu dương xỉ vì sự mê hoặc của cô với những khu rừng dương xỉ cổ đại.)
- The university offers a rare course in pteridology. (Trường đại học cung cấp một khóa học hiếm về khoa nghiên cứu dương xỉ.)
- His contributions to pteridology helped classify hundreds of new fern species. (Những đóng góp của ông cho khoa nghiên cứu dương xỉ đã giúp phân loại hàng trăm loài dương xỉ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Advances in pteridology": Những tiến bộ trong ngành nghiên cứu dương xỉ.
- Advances in pteridology have been accelerated by genetic sequencing. (Những tiến bộ trong ngành nghiên cứu dương xỉ đã được đẩy nhanh nhờ giải trình tự gen.)
"A pteridology conference": Một hội nghị về nghiên cứu dương xỉ.
- Botanists from around the world gathered for the international pteridology conference. (Các nhà thực vật học từ khắp nơi trên thế giới tụ họp cho hội nghị nghiên cứu dương xỉ quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Pteridologist (n): Nhà nghiên cứu dương xỉ, nhà dương xỉ học.
- The pteridologist spent months in the rainforest collecting fern samples. (Nhà nghiên cứu dương xỉ đã dành nhiều tháng trong rừng mưa để thu thập mẫu dương xỉ.)
Pteridophyte (n): Thực vật dương xỉ, thuật ngữ chỉ nhóm thực vật có mạch không hạt mà dương xỉ là đại diện chính.
- Ferns are the most common type of pteridophyte. (Dương xỉ là loại thực vật dương xỉ phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Fern science: Khoa học về dương xỉ (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ học thuật chính thức).
- The study of ferns: Ngành nghiên cứu về dương xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pteridology" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pteridology".
danh từ
- (thực vật học) khoa nghiên cứu dương xỉ