pterodactyl

/,pterou'dæktil/
Học thuật
Thân thiện
pterodactyl

A child points at a pterodactyl skeleton in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn ngón cánh: Tên gọi chung cho một nhóm bò sát bay đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Jura kỷ Phấn Trắng. Chúng đặc điểm màng da cánh được nối từ ngón tay thứ rất dài đến chi sau.
    • Pterodactyl: Tên gọi khoa học phổ biến cho các loài thuộc nhóm Pterosauria, đặc biệt chi Pterodactylus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a fossil of a pterodactyl with a wingspan of over two meters. (Bảo tàng một hóa thạch của một con thằn lằn ngón cánh với sải cánh dài hơn hai mét.)
    • Children are often fascinated by dinosaurs and pterodactyls. (Trẻ em thường bị hoặc bởi khủng long thằn lằn ngón cánh.)
    • Scientists study pterodactyl fossils to understand prehistoric life. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch thằn lằn ngón cánh để hiểu về sự sống thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pterodactyl" thường được sử dụng không chính thức trong văn hóa đại chúng để chỉ bất kỳ loài bò sát bay thời tiền sử nào, mặc dù về mặt khoa học, chỉ một nhóm cụ thể.
    • The movie featured pterodactyls swooping down from the sky. (Bộ phim cảnh những con thằn lằn ngón cánh lao xuống từ bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterosaur (n): Thằn lằn cánh. Đây tên gọi chính xác hơn cho toàn bộ bộ Pterosauria, trong đó pterodactyl một nhóm.
    • Pterosaurs were the first vertebrates to achieve powered flight. (Thằn lằn cánh những động vật xương sống đầu tiên đạt được khả năng bay lượn chủ động.)
  • Pteranodon (n): Thằn lằn không răng. Một chi pterosaur nổi tiếng khác, mào đầu lớn không răng, thường bị nhầm lẫn với pterodactyl.
Từ đồng nghĩa
  • Flying reptile (n): Bò sát bay. Cụm từ mô tả chung cho pterodactyl các loài pterosaur khác.
  • Prehistoric flyer (n): Sinh vật bay thời tiền sử. Cách gọi mô tả không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

pterodactyl

A child points at a pterodactyl skeleton in a museum.

danh từ
  1. (động vật học) thằn lằn ngón cánh (nay đã tuyệt chủng)