pteropus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi dơi quạ lớn: "Pteropus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi động vật có vú thuộc bộ Dơi lớn (Megachiroptera). Các loài trong chi này thường được gọi là dơi quạ hoặc dơi ăn quả, có kích thước lớn, không có khả năng định vị bằng sóng âm (echolocation) như các loài dơi nhỏ, và chủ yếu ăn trái cây, mật hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi dơi quạ thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới của châu Á và Úc.)
- (Các loài trong chi dơi quạ đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phát tán hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pteropus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân loại các loài dơi quạ.
- Researchers have identified several new pteropus species in the Pacific islands. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài dơi quạ mới ở các đảo Thái Bình Dương.)
- "Pteropus" trong bảo tồn: Từ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn động vật hoang dã do một số loài dơi quạ đang bị đe dọa tuyệt chủng.
- Conservation efforts for pteropus are critical due to habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn cho chi dơi quạ là rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pteropodidae (danh từ): Họ dơi quạ, bao gồm chi Pteropus và các chi liên quan.
- The family Pteropodidae includes flying foxes. (Họ dơi quạ bao gồm các loài dơi cáo bay.)
- Dơi quạ (danh từ): Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Pteropus.
- Dơi quạ thường sống thành đàn lớn trên cây. (Dơi quạ thường sống thành đàn lớn trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Flying fox (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài dơi quạ.
- The flying fox, or pteropus, is a large fruit bat. (Dơi cáo bay, hay dơi quạ, là một loài dơi ăn quả lớn.)
- Dơi ăn quả (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi khác dựa trên tập tính ăn uống.
- Dơi ăn quả thuộc chi pteropus rất quan trọng cho hệ sinh thái. (Dơi ăn quả thuộc chi pteropus rất quan trọng cho hệ sinh thái.)
Các cụm từ liên quan
- Chi Pteropus: Cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ nhóm động vật này.
- Chi Pteropus bao gồm khoảng 60 loài dơi quạ. (Chi Pteropus bao gồm khoảng 60 loài dơi quạ.)
- Loài Pteropus: Dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi.
- Loài Pteropus vampyrus là một trong những loài dơi lớn nhất thế giới. (Loài Pteropus vampyrus là một trong những loài dơi lớn nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "pteropus" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pteropus"