pterygium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộng thịt: "Pterygium" một khối kết mạc dày lên, hình tam giác, thường phát triển từ góc trong của mắt (phía mũi) lan ra giác mạc. Tình trạng này thường xuất phát từ sự kích thích của một nốt pinguecula (một mảng mỡ nhỏ trên kết mạc).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc mộng thịt đang ảnh hưởng đến thị lực của ấy.)
  • (Phẫu thuật thường được yêu cầu để loại bỏ mộng thịt khi phát triển quá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a pterygium": phát triển mộng thịt.

    • People who spend a lot of time in the sun are more likely to develop a pterygium. (Những người dành nhiều thời gian dưới ánh nắng mặt trời nhiều khả năng phát triển mộng thịt.)
  • "pterygium excision": phẫu thuật cắt bỏ mộng thịt.

    • Pterygium excision is a common ophthalmic procedure. (Phẫu thuật cắt bỏ mộng thịt một thủ thuật nhãn khoa phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinguecula (danh từ): một nốt mỡ nhỏ trên kết mạc, có thể dẫn đến mộng thịt.
    • A pinguecula is often a precursor to a pterygium. (Một pinguecula thường tiền thân của mộng thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mộng mắt (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho pterygium.
  • Thịt mắt (danh từ): cách gọi dân dã khác.
Các cụm từ liên quan
  • Pterygium surgery: phẫu thuật mộng thịt.
    • Pterygium surgery usually has a high success rate. (Phẫu thuật mộng thịt thường tỷ lệ thành công cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pterygium" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pterygium
A doctor uses a slit lamp to examine a patient's pterygium.