ptisan
/ti'zæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước lúa mạch, nước gạo rang: Một loại đồ uống nhẹ, thường được làm bằng cách nấu chín và lọc các loại ngũ cốc như lúa mạch hoặc gạo rang, dùng để uống như một loại trà hoặc thức uống bổ dưỡng, dễ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended a ptisan to soothe her upset stomach. (Bác sĩ khuyên dùng nước lúa mạch để làm dịu dạ dày khó chịu của cô ấy.)
- In some cultures, a simple ptisan made from roasted rice is a common remedy. (Trong một số nền văn hóa, nước gạo rang đơn giản là một phương thuốc phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare a ptisan": chuẩn bị một loại nước ngũ cốc.
- The nurse prepared a barley ptisan for the patient. (Y tá đã chuẩn bị nước lúa mạch cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Barley water (n): nước lúa mạch (một loại ptisan phổ biến).
- Barley water is a traditional ptisan. (Nước lúa mạch là một loại nước ngũ cốc truyền thống.)
Decoction (n): nước sắc, nước thuốc sắc (thuật ngữ y học chung hơn).
- A ptisan is a type of mild decoction. (Ptisan là một loại nước sắc nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Barley tea: trà lúa mạch.
- Grain beverage: thức uống từ ngũ cốc.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ như "barley water" hoặc "rice water" thường phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
danh từ
- nước lúa mạch, nước gạo rang (uống như trà)