ptolémaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ptô-lê-mê: Chỉ những gì liên quan đến triều đại các vua Hy Lạp mang tên Ptô-lê-mê, cai trị Ai Cập sau cái chết của Alexander Đại đế.
- (Thuộc về) Claudius Ptolemy: Chỉ những gì liên quan đến nhà thiên văn học, toán học và địa lý học cổ đại Claudius Ptolemy (tiếng Hy Lạp: Klaudios Ptolemaios) sống ở thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ère ptolémaïque a duré près de trois siècles. (Thời đại Ptô-lê-mê kéo dài gần ba thế kỷ.)
- Le système cosmologique ptolémaïque plaçait la Terre au centre de l'univers. (Hệ thống vũ trụ học Ptô-lê-mê đặt Trái Đất ở trung tâm của vũ trụ.)
- Alexandrie était la capitale du royaume ptolémaïque. (Alexandria là thủ đô của vương quốc Ptô-lê-mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système ptolémaïque": Hệ thống địa tâm của Ptolemy, mô hình thiên văn học lịch sử cho rằng Trái Đất là trung tâm vũ trụ.
- Le système ptolémaïque a été remplacé par le modèle héliocentrique de Copernic. (Hệ thống Ptô-lê-mê đã được thay thế bằng mô hình nhật tâm của Copernicus.)
"Dynastie ptolémaïque": Triều đại Ptô-lê-mê, dòng họ cai trị Ai Cập thời Hy Lạp hóa.
- Cléopâtre VII fut le dernier souverain de la dynastie ptolémaïque. (Cleopatra VII là vị quân chủ cuối cùng của triều đại Ptô-lê-mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptolémée (danh từ riêng): Tên của các vị vua triều đại Ai Cập Hy Lạp hóa (Ptolemy I Soter, Ptolemy II Philadelphus, v.v.) và tên của nhà khoa học Claudius Ptolemy.
- Ptolémaïs (danh từ riêng): Tên của một số thành phố cổ được thành lập hoặc đặt tên dưới thời các vua Ptô-lê-mê.
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux Lagides: (Thuộc về) triều đại Lagus (tên gọi khác của triều đại Ptôlêmê, lấy từ tên cha của Ptolemy I).
- Géocentrique: (Thuộc về) địa tâm (khi nói về hệ thống vũ trụ, đồng nghĩa một phần với "ptolémaïque").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp.
tính từ
- (thuộc) Ptô-lê-mê (dòng Vua Hy Lạp ở Ai Cập)