ptsd

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của post-traumatic stress disorder - rối loạn căng thẳng sau sang chấn): Một dạng rối loạn lo âu liên quan đến các sự kiện chấn thương nghiêm trọng, được đặc trưng bởi các triệu chứng như cảm giác tội lỗi của người sống sót, tái sống lại chấn thương trong giấc mơ, liệt cảm xúc thiếu gắn kết với thực tế, hoặc những suy nghĩ hình ảnh lặp đi lặp lại.

dụ sử dụng
  • (Nhiều cựu chiến binh mắc chứng PTSD sau khi trải qua chiến đấu.)
  • (PTSD có thể gây ra những hồi tưởng lo âu nghiêm trọng ngay cả nhiều năm sau sự kiện chấn thương.)
  • (Các nhà trị liệu sử dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau để giúp bệnh nhân kiểm soát các triệu chứng PTSD.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PTSD trigger": yếu tố kích hoạt triệu chứng PTSD.
    • Loud noises can be a PTSD trigger for veterans. (Tiếng ồn lớn có thể yếu tố kích hoạt PTSD cho các cựu chiến binh.)
  • "Complex PTSD (C-PTSD)": dạng PTSD phức tạp, thường do chấn thương kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
    • Survivors of long-term abuse may develop complex PTSD. (Những người sống sót sau lạm dụng kéo dài có thể phát triển PTSD phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-traumatic stress disorder (n): tên đầy đủ của PTSD.
    • Post-traumatic stress disorder is a serious mental health condition. (Rối loạn căng thẳng sau sang chấn một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.)
  • Traumatic (adj): thuộc về chấn thương, gây sang chấn.
    • The accident was a traumatic experience for everyone involved. (Tai nạn một trải nghiệm sang chấn đối với tất cả những người liên quan.)
  • Survivor guilt (n): cảm giác tội lỗi của người sống sót.
    • Survivor guilt is a common symptom of PTSD. (Cảm giác tội lỗi của người sống sót một triệu chứng phổ biến của PTSD.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety disorder: rối loạn lo âu (nhóm bệnh rộng hơn, PTSD một dạng con).
  • Trauma-related disorder: rối loạn liên quan đến chấn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from PTSD: mắc chứng PTSD.
    • He has been suffering from PTSD since the earthquake. (Anh ấy đã mắc chứng PTSD kể từ trận động đất.)
  • Cope with PTSD: đối phó với PTSD.
    • She is learning to cope with PTSD through therapy. ( ấy đang học cách đối phó với PTSD thông qua trị liệu.)
  • Diagnose with PTSD: được chẩn đoán mắc PTSD.
    • The soldier was diagnosed with PTSD after returning from deployment. (Người lính được chẩn đoán mắc PTSD sau khi trở về sau nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flashback": hồi tưởng đột ngột về chấn thương (thường triệu chứng của PTSD).
    • PTSD often causes vivid flashbacks that feel real. (PTSD thường gây ra những hồi tưởng sống động cảm giác như thật.)
  • "Living nightmare": cơn ác mộng kéo dài (mô tả trải nghiệm PTSD).
    • For many patients, life with PTSD is a living nightmare. (Đối với nhiều bệnh nhân, cuộc sống với PTSD một cơn ác mộng kéo dài.)