ptyaline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ptialin: Một loại enzyme có trong nước bọt của người và một số động vật, có chức năng chính là bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột bằng cách phân giải chúng thành đường maltose.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La ptyaline est sécrétée par les glandes salivaires. (Ptialin được tiết ra bởi các tuyến nước bọt.)
- L'action de la ptyaline commence dans la bouche. (Tác dụng của ptialin bắt đầu trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh lý học, thuật ngữ ptyaline được sử dụng chuyên ngành để chỉ enzyme tiêu hóa tinh bột này. Nó không thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Amylase salivaire: Amylase nước bọt (tên gọi khác, đồng nghĩa khoa học với ptyaline).
Từ đồng nghĩa
- Amylase salivaire (n): Amylase nước bọt.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học/hóa sinh. Từ này không có cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) ptialin