ptyaline

Học thuật
Thân thiện
ptyaline

La ptyaline est une enzyme présente dans la salive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ptialin: Một loại enzyme trong nước bọt của người một số động vật, chức năng chínhbắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột bằng cách phân giải chúng thành đường maltose.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La ptyaline est sécrétée par les glandes salivaires. (Ptialin được tiết ra bởi các tuyến nước bọt.)
    • L'action de la ptyaline commence dans la bouche. (Tác dụng của ptialin bắt đầu trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinhhọc, thuật ngữ ptyaline được sử dụng chuyên ngành để chỉ enzyme tiêu hóa tinh bột này. không thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Amylase salivaire: Amylase nước bọt (tên gọi khác, đồng nghĩa khoa học với ptyaline).
Từ đồng nghĩa
  • Amylase salivaire (n): Amylase nước bọt.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học/hóa sinh. Từ này không cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
ptyaline

La ptyaline est une enzyme présente dans la salive.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) ptialin