pubertaire

Học thuật
Thân thiện
pubertaire

Un adolescent traverse la période pubertaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tuổi dậy thì: Từ này mô tả những liên quan đến giai đoạn dậy thì, thời kỳ chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn về mặt sinh tâm lý.
    • Đặc trưng cho tuổi dậy thì: Dùng để chỉ những đặc điểm, hiện tượng, cảm xúc hoặc hành vi điển hình của lứa tuổi này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La crise pubertaire est une phase normale de développement. (Khủng hoảng tuổi dậy thìmột giai đoạn phát triển bình thường.)
    • Il traverse une période pubertaire difficile. (Cậu ấy đang trải qua một thời kỳ dậy thì khó khăn.)
    • Ces changements d'humeur sont typiquement pubertaires. (Những thay đổi tâm trạng nàyđiển hình của tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conflit pubertaire": xung đột tuổi dậy thì, thường chỉ những mâu thuẫn với cha mẹ hoặc xã hội trong giai đoạn này.

    • Les conflits pubertaires font partie de l'affirmation de soi. (Những xung đột tuổi dậy thìmột phần của việc khẳng định bản thân.)
  • "Mutation pubertaire": sự biến đổi dậy thì, nhấn mạnh đến những thay đổi sâu sắc về thể chất tinh thần.

    • La mutation pubertaire s'accompagne souvent d'une grande sensibilité. (Sự biến đổi dậy thì thường đi kèm với sự nhạy cảm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puberté (danh từ giống cái): tuổi dậy thì, thời kỳ dậy thì.

    • La puberté commence généralement vers l'âge de 10-12 ans. (Tuổi dậy thì thường bắt đầu vào khoảng 10-12 tuổi.)
  • Prépubertaire (tính từ): tiền dậy thì, trước tuổi dậy thì.

    • La phase prépubertaire est une période de calme relatif. (Giai đoạn tiền dậy thìmột thời kỳ tương đối yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Adolescent (tính từ): thuộc về thanh thiếu niên (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn sau dậy thì).
  • Juvénile (tính từ): thuộc về tuổi trẻ, thanh xuân (có thể dùng cho nhiều lứa tuổi trẻ).
Lưu ý sử dụng
  • "Pubertaire"một tính từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản về tâmhọc, y học, giáo dục hoặc xã hội học để mô tả một cách chính xác các hiện tượng liên quan đến tuổi dậy thì.
  • Từ này khác với "adolescent", "pubertaire" tập trung cụ thể vào quá trình sinh tâmcủa giai đoạn dậy thì, trong khi "adolescent" có thể chỉ toàn bộ thời kỳ thanh thiếu niên.
pubertaire

Un adolescent traverse la période pubertaire.

tính từ
  1. dậy thì
    • Âge pubertaire
      tuổi dậy thì

Từ có nhắc đến "pubertaire"