pubescence

/pju:'besns/
Học thuật
Thân thiện
pubescence

A young teenager notices the first signs of pubescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đến tuổi dậy thì: Giai đoạn phát triển sinh lý trong đó một đứa trẻ bắt đầu trưởng thành về mặt giới tính trở thành người khả năng sinh sản.
    • (Sinh vật học) Lông , lớp lông mịn: Lớp phủ gồm những sợi lông rất mềm, mịn ngắn trên bề mặt của một số loài thực vật hoặc côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tuổi dậy thì):

    • The onset of pubescence is marked by various physical changes. (Sự bắt đầu của tuổi dậy thì được đánh dấu bằng nhiều thay đổi về thể chất.)
    • Emotional turbulence is common during pubescence. (Sự bất ổn về cảm xúc phổ biến trong thời kỳ dậy thì.)
  • Danh từ (nghĩa sinh vật học):

    • The leaves of this plant are covered in a soft pubescence. ( của loài cây này được phủ một lớp lông mềm mại.)
    • The insect's pubescence helps it retain moisture. (Lớp lông của côn trùng giúp giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phân tích xã hội: Có thể dùng để nói một cách trang trọng về giai đoạn chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, nhấn mạnh các khía cạnh sinh học tâm lý.
    • The novel explores the protagonist's struggles during his pubescence. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những cuộc vật lộn của nhân vật chính trong thời kỳ dậy thì của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pubescent (tính từ):
    • Đangtuổi dậy thì: A pubescent teenager. (Một thiếu niên đangtuổi dậy thì.)
    • lông (sinh vật học): A pubescent leaf. (Một chiếc lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tuổi dậy thì: Adolescence (tuổi vị thành niên, thường chỉ giai đoạn rộng hơn bao gồm cả phát triển tâm lý xã hội), puberty (tuổi dậy thì, nhấn mạnh sự trưởng thành về sinh sản).
  • Nghĩa lông (sinh vật học): Fuzz (lông ), indumentum (lớp phủ lông - thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Pubescence một thuật ngữ mang tính học thuật trang trọng hơn so với từ thông dụng puberty. thường xuất hiện trong văn bản y học, sinh học, hoặc văn chương.
  • Trong sinh vật học, pubescence một thuật ngữ mô tả đặc điểm hình thái cụ thể, không liên quan đến nghĩa tuổi dậy thì.
pubescence

A young teenager notices the first signs of pubescence.

danh từ
  1. sự đến tuổi dậy thì
  2. (sinh vật học) lông

Từ đồng nghĩa