publiable

Học thuật
Thân thiện
publiable

Un article publiable doit être bien écrit et vérifié.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể công bố: Chỉ một thông tin, tài liệu hoặc tác phẩm đã đạt các tiêu chuẩn cần thiết được phép phổ biến rộng rãi cho công chúng.
    • Có thể đăng báo: Chỉ một bài viết, hình ảnh hoặc tin tức đủ điều kiện để đăng tải trên báo chí, tạp chí.
    • Có thể xuất bản: Chỉ một bản thảo sách, công trình nghiên cứu đã hoàn thiện sẵn sàng để in ấn phát hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son article est tout à fait publiable dans notre revue. (Bài báo của anh ấy hoàn toàn có thể đăng báo trong tạp chí của chúng tôi.)
    • Les résultats de l'étude ne sont pas encore publiable. (Kết quả của nghiên cứu vẫn chưa thể công bố.)
    • Le manuscrit est enfin publiable après plusieurs révisions. (Bản thảo cuối cùng đã có thể xuất bản sau nhiều lần chỉnh sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre publiable": làm cho có thể công bố/xuất bản.
    • Il faut encore corriger quelques erreurs pour rendre ce rapport publiable. (Cần phải sửa một vài lỗi nữa để làm cho báo cáo này có thể công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Publier (động từ): công bố, đăng báo, xuất bản.

    • L'auteur va publier son nouveau roman l'année prochaine. (Tác giả sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết mới vào năm tới.)
  • Publication (danh từ): sự công bố, ấn phẩm, bài báo.

    • Cette publication scientifique est très importante. (Ấn phẩm khoa học này rất quan trọng.)
  • Publié, e (tính từ/quá khứ phân từ): đã được công bố/xuất bản.

    • Les données publiées sont accessibles à tous. (Các dữ liệu đã được công bố thì ai cũng có thể tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusable: có thể phổ biến, có thể truyền bá.
  • Imprimable: có thể in ấn (thường dùng cho tài liệu).
Từ trái nghĩa
  • Confidentiel, elle: bí mật, không được tiết lộ.
  • Non publiable: không thể công bố/xuất bản.
  • Secret, ète: bí mật.
publiable

Un article publiable doit être bien écrit et vérifié.

tính từ
  1. có thể công bố
  2. có thể đăng báo
  3. có thể xuất bản

Từ trái nghĩa

Từ chứa "publiable"