public enemy

/'pʌblik'enimi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ thù chung của xã hội: Một cá nhân hoặc nhóm bị coi mối đe dọa lớn đối với trật tự, an toàn phúc lợi của cộng đồng hoặc quốc gia.
    • Tội phạm nguy hiểm bị truy nã: Thường chỉ một tội phạm bị chính quyền chính thức xác định mối đe dọa nghiêm trọng phát lệnh truy nã rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gangster was declared a public enemy by the government. (Tên cướp đã bị chính phủ tuyên bố kẻ thù chung của xã hội.)
    • Corruption is a public enemy that hinders national development. (Tham nhũng kẻ thù chung cản trở sự phát triển của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public Enemy Number One": Kẻ thù số một của xã hội; cách gọi nhấn mạnh mức độ nguy hiểm ưu tiên truy bắt cao nhất.
    • The drug lord was labeled Public Enemy Number One. (Trùm ma túy bị dán nhãn Kẻ thù số một của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Enemy of the state (n): Kẻ thù của nhà nước (thường mang hàm ý chính trị).
  • Fugitive (n): Kẻ chạy trốn, tội phạm đang bị truy nã (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính "kẻ thù chung").
Từ đồng nghĩa
  • Societal threat: Mối đe dọa đối với xã hội.
  • Outlaw: Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm.
Thành ngữ liên quan
  • To be branded a public enemy: Bị gán cho kẻ thù chung.
    • The whistleblower was unfairly branded a public enemy. (Người tố cáo đã bị gán một cách bất công kẻ thù chung.)
danh từ
  1. chính quyền nước thù địch (nước đang chiến tranh với nước mình)
  2. kẻ thù chung (của loài người, xã hội...)