public life
/'pʌblik'laif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đời hoạt động cho xã hội, đời hoạt động cho lợi ích chung: Chỉ cuộc sống và hoạt động của một người được thực hiện công khai, thường liên quan đến các vai trò trong chính trị, chính quyền, hoặc các hoạt động vì cộng đồng, nơi họ chịu sự giám sát và quan tâm của công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After retiring from politics, he withdrew from public life. (Sau khi nghỉ hưu khỏi chính trường, ông ấy đã rút lui khỏi đời hoạt động cho xã hội.)
- Her dedication to public life is an inspiration to many. (Sự cống hiến của bà ấy cho đời hoạt động vì lợi ích chung là nguồn cảm hứng cho nhiều người.)
- Figures in public life must maintain high ethical standards. (Những nhân vật trong đời hoạt động công chúng phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter public life": bước vào đời hoạt động công chúng.
- She decided to enter public life to bring about change. (Cô ấy quyết định bước vào đời hoạt động công chúng để tạo ra sự thay đổi.)
"a figure in public life": một nhân vật trong đời sống công chúng.
- As a figure in public life, his opinions are widely reported. (Là một nhân vật trong đời sống công chúng, ý kiến của ông ấy được đưa tin rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Public figure (n): nhân vật công chúng, người nổi tiếng được công chúng biết đến.
- The scandal damaged his reputation as a public figure. (Vụ bê bối làm tổn hại danh tiếng của ông ấy với tư cách một nhân vật công chúng.)
Public service (n): dịch vụ công, công vụ; cũng có thể chỉ sự phục vụ cộng đồng.
- He dedicated his career to public service. (Ông ấy cống hiến sự nghiệp của mình cho công vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Civic engagement: sự tham gia của công dân vào các vấn đề cộng đồng.
- Political life: đời sống chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "public life")
Thành ngữ liên quan
- In the public eye: được công chúng chú ý, nổi tiếng.
- Politicians live their lives in the public eye. (Các chính trị gia sống cuộc đời của họ dưới sự chú ý của công chúng.)
danh từ
- đời hoạt động cho xã hội, đời hoạt động cho lợi ích chung