public-address system

/'pʌblikə'dres'sistim/
Học thuật
Thân thiện
public-address system

The speaker's voice echoed through the public-address system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tăng âm điện tử: Một hệ thống thiết bị điện tử bao gồm micro, bộ khuếch đại loa, được sử dụng để khuếch đại giọng nói hoặc âm thanh khác, giúp nhiều người trong một không gian lớn có thể nghe .
    • Hệ thống truyền thanh ( dây): Một hệ thống phát thanh nội bộ sử dụng mạng dây dẫn để truyền tải âm thanh đến các loa đặtnhiều vị trí khác nhau trong một tòa nhà hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The announcement was made over the public-address system. (Thông báo được phát ra qua hệ thống tăng âm điện tử.)
    • The train station's public-address system is used to inform passengers about arrivals and departures. (Hệ thống truyền thanhnhà ga được dùng để thông báo cho hành khách về giờ đến giờ đi của tàu.)
    • Please speak clearly into the microphone of the public-address system. (Xin vui lòng nói rõ ràng vào micro của hệ thống tăng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an announcement over the public-address system": thông báo qua hệ thống truyền thanh/tăng âm.
    • The principal will make an announcement over the public-address system at 10 a.m. (Hiệu trưởng sẽ thông báo qua hệ thống truyền thanh lúc 10 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • PA system (danh từ, viết tắt): hệ thống PA, hệ thống tăng âm. Đây cách viết tắt phổ biến của "public-address system".
    • The singer's voice echoed through the PA system. (Giọng hát của ca sĩ vang lên qua hệ thống PA.)
  • Loudspeaker system (danh từ): hệ thống loa phóng thanh. Từ này nhấn mạnh đến các thiết bị loa.
  • Intercom (danh từ): hệ thống liên lạc nội bộ. Thường hệ thống hai chiều, cho phép đàm thoại giữa các phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Sound reinforcement system: hệ thống hỗ trợ âm thanh (thường dùng trong bối cảnh biểu diễn).
  • Amplification system: hệ thống khuếch đại âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "public-address system")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "public-address system")

public-address system

The speaker's voice echoed through the public-address system.

danh từ
  1. (viết tắt) P.A, hệ thống tăng âm điện tử (trong các phòng họp, rạp hát...); hệ thống truyền thanh ( dây)