public-relations campaign
A company launches a public-relations campaign to highlight its community garden.
Định nghĩa
Danh từ: Chiến dịch quan hệ công chúng – một chiến dịch quảng cáo hoặc truyền thông được thiết kế nhằm cải thiện hình ảnh, uy tín hoặc mối quan hệ của một tổ chức, cá nhân hoặc thương hiệu với công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát động một chiến dịch quan hệ công chúng để giải quyết vụ bê bối gần đây.)
- (Một chiến dịch quan hệ công chúng thành công có thể giúp khôi phục lòng tin vào một thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a public-relations campaign": tiến hành một chiến dịch quan hệ công chúng.
- They hired an agency to run a public-relations campaign for the new product. (Họ đã thuê một công ty để tiến hành chiến dịch quan hệ công chúng cho sản phẩm mới.)
- "to be part of a public-relations campaign": là một phần của chiến dịch quan hệ công chúng.
- The charity event was part of a larger public-relations campaign. (Sự kiện từ thiện là một phần của chiến dịch quan hệ công chúng lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Public relations (danh từ): quan hệ công chúng – lĩnh vực chuyên môn về quản lý hình ảnh và truyền thông.
- She works in public relations for a tech company. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng cho một công ty công nghệ.)
- Campaign (danh từ): chiến dịch – một loạt các hoạt động có mục tiêu cụ thể.
- The marketing campaign was very effective. (Chiến dịch tiếp thị rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- PR campaign: chiến dịch PR (viết tắt của public relations).
- Image campaign: chiến dịch xây dựng hình ảnh.
- Reputation management campaign: chiến dịch quản lý danh tiếng.
Các cụm từ liên quan
- Launch a campaign: phát động một chiến dịch.
- They launched a public-relations campaign to promote sustainability. (Họ đã phát động một chiến dịch quan hệ công chúng để thúc đẩy tính bền vững.)
- Execute a campaign: thực hiện một chiến dịch.
- The team executed the public-relations campaign flawlessly. (Nhóm đã thực hiện chiến dịch quan hệ công chúng một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Spin doctor: chuyên gia xoay chuyển dư luận (thường làm việc trong các chiến dịch quan hệ công chúng).
- The spin doctor was brought in to manage the public-relations campaign. (Chuyên gia xoay chuyển dư luận đã được mời đến để quản lý chiến dịch quan hệ công chúng.)