publicist
/'pʌblisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên gia quan hệ công chúng: Một người làm công việc quảng bá, xây dựng hình ảnh và quản lý thông tin cho một cá nhân (như người nổi tiếng, chính trị gia) hoặc một tổ chức (như công ty, sự kiện) trước công chúng và giới truyền thông.
- Người viết về các vấn đề công chúng: (Nghĩa cổ hơn, ít phổ biến) Một nhà văn, nhà báo hoặc chuyên gia viết và bình luận về các vấn đề pháp lý, chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actor's publicist issued a statement to the press. (Chuyên gia quan hệ công chúng của nam diễn viên đã ra thông cáo cho báo giới.)
- She hired a publicist to manage her media appearances before the book launch. (Cô ấy thuê một chuyên gia quan hệ công chúng để quản lý các lần xuất hiện trên truyền thông trước khi ra mắt sách.)
- In the 18th century, he was known as a publicist who wrote extensively on international law. (Vào thế kỷ 18, ông được biết đến như một nhà bình luận công chúng viết nhiều về luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a publicist for...": làm công việc quan hệ công chúng cho...
- He works as a publicist for a major tech firm. (Anh ấy làm chuyên gia quan hệ công chúng cho một hãng công nghệ lớn.)
- "a celebrity/public figure's publicist": chuyên gia quan hệ công chúng của một người nổi tiếng/nhân vật công chúng.
- All interview requests must go through the artist's publicist. (Mọi yêu cầu phỏng vấn phải thông qua chuyên gia quan hệ công chúng của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Public relations (PR) officer/executive (n): Nhân viên/Chuyên viên quan hệ công chúng. (Từ đồng nghĩa chuyên nghiệp, thường dùng trong tên vị trí công việc).
- Spin doctor (n, thông tục): Chuyên gia định hướng dư luận, thường mang nghĩa hơi tiêu cực về việc "tô vẽ" sự thật.
- Press agent (n): Đại lý báo chí, người đại diện liên lạc với báo giới. (Nghĩa gần giống, có thể là một phần công việc của publicist).
Từ đồng nghĩa
- PR consultant: Cố vấn quan hệ công chúng.
- Communications specialist: Chuyên gia truyền thông.
- Flack (n, tiếng lóng, thường mang nghĩa không trang trọng): Người làm PR.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "publicist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "publicist")
danh từ
- nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế
- nhà báo
- người làm quảng cáo, người rao hàng