publiciste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà báo (từ cũ): Một người làm nghề viết báo, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cũ.
- Nhà chính luận: Một người viết các bài bình luận, phân tích về các vấn đề chính trị, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce publiciste du XIXe siècle a écrit de nombreux articles engagés. (Nhà báo này từ thế kỷ 19 đã viết nhiều bài báo có lập trường.)
- En tant que publiciste, il commente régulièrement l'actualité politique. (Với tư cách là một nhà chính luận, ông ấy thường xuyên bình luận thời sự chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "publiciste renommé": nhà chính luận nổi tiếng.
- Il est un publiciste renommé pour ses analyses géopolitiques. (Ông ấy là một nhà chính luận nổi tiếng với những phân tích địa chính trị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Publicité (n): quảng cáo.
- Il travaille dans le domaine de la publicité. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quảng cáo.)
- Public (n): công chúng.
- Le public a bien accueilli son dernier livre. (Công chúng đón nhận cuốn sách mới nhất của ông ấy rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Journaliste (n): nhà báo (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
- Commentateur politique (n): nhà bình luận chính trị.
- Polémiste (n): nhà tranh luận, người viết các bài có tính chất gây tranh cãi.
Lưu ý
- Từ "publiciste" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa "chuyên viên quan hệ công chúng" hoặc "người làm quảng cáo". Các nghĩa "nhà báo" và "nhà chính luận" được coi là nghĩa cũ (từ cũ, nghĩa cũ) nhưng vẫn có thể gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhà báo
- nhà chính luận