publicitairement

Học thuật
Thân thiện
publicitairement

Un produit est présenté publicitairement dans un magazine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo cách quảng cáo; để quảng cáo: Chỉ một hành động được thực hiện với mục đích quảng cáo, hoặc theo phương thức, cách thức đặc trưng của quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette nouvelle fonctionnalité a été présentée publicitairement lors de la conférence. (Tính năng mới này đã được giới thiệu theo cách quảng cáo tại hội nghị.)
    • Le produit est vanté publicitairement comme une révolution. (Sản phẩm được ca ngợi để quảng cáo như một cuộc cách mạng.)
    • Ils ont utilisé cette image publicitairement pour attirer plus de clients. (Họ đã sử dụng hình ảnh đó một cách quảng cáo để thu hút thêm khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, tiếp thị hoặc truyền thông để nhấn mạnh khía cạnh quảng bá của một thông điệp hay hành động.
    • L'argument, bien que vrai, est utilisé de manière excessivement publicitaire. (Lập luận, mặc dù đúng, lại được sử dụng một cách quá mang tính quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicitaire (tính từ): (thuộc về) quảng cáo.
    • Une campagne publicitaire (một chiến dịch quảng cáo).
  • Publicité (danh từ): quảng cáo, sự công khai.
    • Faire de la publicité pour un produit (làm quảng cáo cho một sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • À des fins publicitaires: mục đích quảng cáo.
  • À titre publicitaire: với tư cách quảng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ 'publicitairement'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'publicitairement'.

publicitairement

Un produit est présenté publicitairement dans un magazine.

phó từ
  1. theo cách quảng cáo; để quảng cáo