publicly

/'pʌblikli/
Học thuật
Thân thiện
publicly

The mayor announced the new park plan publicly at the town hall meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công khai, trước công chúng: Hành động hoặc thông tin được thực hiện hoặc tiết lộ một cách mở, không giấu giếm, để mọi người đều có thể biết hoặc chứng kiến.
    • Bởi công chúng, bởi nhà nước: Được thực hiện hoặc tài trợ bởi chính quyền hoặc cộng đồng, thay vì nhân.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The company's financial report was publicly released. (Báo cáo tài chính của công ty đã được công bố công khai.)
    • She apologized publicly for her mistake. ( ấy đã công khai xin lỗi sai lầm của mình.)
    • The land is publicly owned. (Mảnh đất này thuộc sở hữu công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go public" (idiomatic concept): Trở thành công ty đại chúng (phát hành cổ phiếu ra công chúng) hoặc công khai một thông tin.

    • After years as a private company, they decided to go public. (Sau nhiều năm công ty nhân, họ quyết định trở thành công ty đại chúng.)
  • "Publicly traded": Được giao dịch công khai (thường nói về cổ phiếu trên thị trường chứng khoán).

    • It is a publicly traded corporation. (Đó một tập đoàn được giao dịch công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Public (adj): công cộng, công khai, thuộc về công chúng.

    • a public park (công viên công cộng), public opinion (dư luận công chúng).
  • Publication (n): sự công bố, xuất bản.

  • Publicize (v): công bố, quảng bá rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
  • Openly: một cách cởi mở, công khai.
  • Overtly: một cách rõ ràng, không che giấu.
  • For all to see: cho tất cả mọi người thấy.
Từ trái nghĩa
  • Privately: một cách riêng tư, kín đáo.
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Confidentially: một cách bảo mật, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • In the public eye: Ở vị trí được công chúng chú ý, nổi tiếng.

    • As a politician, he is constantly in the public eye. ( một chính trị gia, anh ta luôntrong tầm mắt của công chúng.)
  • Wash one's dirty linen in public: Công khai những chuyện riêng tư xấu hổ (thành ngữ).

    • The celebrity couple should not wash their dirty linen in public. (Cặp đôi người nổi tiếng không nên công khai những chuyện riêng tư xấu hổ của họ.)
publicly

The mayor announced the new park plan publicly at the town hall meeting.

phó từ
  1. công khai

Từ có nhắc đến "publicly"